Dịch

mutism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự im lặng, sự lặng thinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The inability to speak, be it from psychological or physical cause.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mutismDạng gốc (base form)
  2. mutismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

selective mutismdanh từDạng rối loạn lo âu xã hội nghiêm trọng có đặc điểm là hoàn toàn không thể nói hoặc giao tiếp bằng miệng trong một số môi trường xã hội nhất định
situational mutismdanh từSự câm lặng có chọn lọc
elective mutismChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

mute-ism

  1. từ tiếng Phápmutisme
  2. từ tiếng Latinhmutus“mute”

Ngôn ngữ khác

AI