Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

Shh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biến thể của SHH; viết tắt của sonic hedgehogdanh từkhông đếm được (uncountable)Alternative form of SHH (“sonic hedgehog”); Abbreviation of sonic hedgehog.

AI