Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chitón
thán từ
(interjection)
/t͡ʃiˈton/
Nghĩa chính
1
Suỵt, đó là lời của mẹ
thán từ
shh, mum's the word
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shh
Suỵt, khẽ thôi
Shh
Biến thể của SHH; viết tắt của sonic hedgehog
AI
1
Suỵt
1
Suỵt
1
Suỵt