muti
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈmuti/
Nghĩa chính
- Một người bạn chung, một người bạndanh từa mutual, a friend
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mutiDạng gốc (base form)
- mutisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mutis por el forodanh từ | danh từ | Hành động biến mất |
| mutismo selectivodanh từ | danh từ | Sự câm lặng có chọn lọc |
Họ từ (word family)
cùng gốc mutiNgôn ngữ khác
Tiếng Anh