Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mutilado
C1
tính từ
(adjective)
/mutiˈlado/
Nghĩa chính
1
Bị cắt xén
tính từ
mutilated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mutilado
Dạng gốc
(base form)
mutilad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mutilado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mutilad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mutilado
mutilado
r
Điều đó làm tổn thương
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mutilated
Bị cắt xén
AI
1
Bị cắt xén
1
Bị cắt xén
1
Bị cắt xén