Dịch

mutilated

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị cắt xéntính từHaving undergone mutilation

Ví dụ

  • .Anh ta tự cắt xén cơ quan sinh dục bằng dao.
  • .Layla muốn Sami bị cắt xén.
  • .Sami đã cắt xén các nạn nhân của mình.

AI