mutación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/mutaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Đột biếndanh từmutation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mutaciónDạng gốc (base form)
- mutacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng ta vẫn chưa biết kết quả kiểu hình của đột biến.
- .Không có đột biến nào trong số các nghiên cứu trở nên khả thi.
- .Nếu không có đột biến ngẫu nhiên của gen, sẽ không có sự tiến hóa.