Dịch

mutación

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/mutaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đột biếndanh từmutation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mutaciónDạng gốc (base form)
  2. mutacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Chúng ta vẫn chưa biết kết quả kiểu hình của đột biến.
  • .Không có đột biến nào trong số các nghiên cứu trở nên khả thi.
  • .Nếu không có đột biến ngẫu nhiên của gen, sẽ không có sự tiến hóa.

AI