mutar
C2động từ (verb)
/muˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Biến đổiđộng từto mutate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể mutarDanh động từ mutandoPhân từ mutado
| Presente | |
|---|---|
| yo | muto |
| tú | mutas |
| él/ella/Ud. | muta |
| nosotros | mutamos |
| vosotros | mutáis |
| ellos/Uds. | mutan |
Họ từ (word family)
cùng gốc mutarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh