musical
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
Hay gặp/musiˈkal/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc âm nhạc, du dươngtính từmusical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- musicalDạng gốc (base form)
- musicalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gusto musical | Gu âm nhạc | |
| instrumento musical | Nhạc cụ | |
| talento musical | Tài năng âm nhạc | |
| vídeo musical | Video ca nhạc | |
| trío musical | Tam tấu âm nhạc | |
| hilo musical | Nhạc nền phát thanh | |
| nota musical | Nốt nhạc | |
| tema musical | Bản nhạc |
Họ từ (word family)
cùng gốc musicalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy có một tài năng âm nhạc phi thường.
- .Gu âm nhạc tùy thuộc vào mỗi người.
- .Kịch nhạc kịch không phổ biến ở Hy Lạp.