Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
musicalmente
C1
trạng từ
(adverb)
/musiˌkalˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt âm nhạc
trạng từ
musically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
musically
Du dương, êm ái
AI
1
Về mặt âm nhạc
1
Về mặt âm nhạc
1
Về mặt âm nhạc