Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
musicalización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/musikalisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Âm nhạc hóa
danh từ
musicalization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
musicalización
Dạng gốc
(base form)
musicalizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
musicalization
Hành động âm nhạc hóa
AI
1
Âm nhạc hóa
1
Âm nhạc hóa
1
Âm nhạc hóa