Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
musicalidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/musikaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính âm nhạc
danh từ
musicality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
musicalidad
Dạng gốc
(base form)
musicalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
musicality
Điều kiện để có được âm nhạc
Ví dụ
Cuatro
románticas
canciones
,
defendidas
por
la
solista
con
impecable
ténica
y
fina
musicalidad
,
que
arropan
el
sincero
lirismo
de
los
poemas
de
Pagès
con
sugerentes
efectos
orquestales
que
Tomàs
Grau
desaprovechó
con
una
dirección
rígida
y
poco
imaginativa
.
AI
1
Tính âm nhạc
1
Tính âm nhạc
1
Tính âm nhạc