Dịch

museo

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/muˈseo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bảo tàngdanh từmuseum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. museoDạng gốc (base form)
  2. museosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

museo de arteBảo tàng nghệ thuật
museo de historiaBảo tàng lịch sử
museo nacionalBảo tàng quốc gia
visitar un museoTham quan bảo tàng
conservador de museoNgười bảo quản bảo tàng
guía de museoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bảo tàng đã phải đóng cửa vì thiếu kinh phí.
  • .Các bảo tàng là niềm tự hào lớn của New York.
  • .Chúng tôi tìm một khách sạn ở gần các viện bảo tàng.

AI