Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
museología
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/museoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Bảo tàng học (nghiên cứu bảo tàng)
danh từ
museology (museum studies)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
museología
museol
ógico
Chưa có nghĩa
muse
ólogo
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
musa
museo
museografía
música
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
museology
Bảo tàng học
AI
1
Bảo tàng học (nghiên cứu bảo tàng)
1
Bảo tàng học (nghiên cứu bảo tàng)
1
Bảo tàng học (nghiên cứu bảo tàng)