Dịch

murmurador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/muɾmuɾaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Lẩm bẩmtính từmurmuring
  2. Buôn chuyệntính từgossiping
  3. Chuyện phiếmdanh từgossip
  4. Người thì thầmdanh từmurmurer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. murmuradorDạng gốc (base form)
  2. murmuradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. murmuradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. murmuradoraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , , , , .

AI