murmurador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/muɾmuɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Lẩm bẩmtính từmurmuring
- Buôn chuyệntính từgossiping
- Chuyện phiếmdanh từgossip
- Người thì thầmdanh từmurmurer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- murmuradorDạng gốc (base form)
- murmuradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- murmuradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- murmuradoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , , , , , .