mundano
C1tính từ (adjective)
/munˈdano/
Nghĩa chính
- Trần tục, thế tụctính từmundane
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mujer mundanadanh từ | danh từ | Một gái mại dâm |
Ví dụ
- .Anh ấy dồn hết tâm sức vào nghiên cứu mà không màng tới những lo toan đời thường của cuộc sống thường nhật.
- .Đức hạnh không mưu cầu khoái lạc trần tục.
- .Tôi đã nói với bạn về những chuyện trần tục.
Họ từ (word family)
cùng gốc mundanoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- santotrái nghĩathuộc thế gian, không linh thiêng