Dịch

mundano

C1tính từ (adjective)
/munˈdano/

Nghĩa chính

  1. Trần tục, thế tụctính từmundane

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mundanoDạng gốc (base form)
  2. mundanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mundanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mundanaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

mujer mundanadanh từMột gái mại dâm

Ví dụ

  • .Anh ấy dồn hết tâm sức vào nghiên cứu mà không màng tới những lo toan đời thường của cuộc sống thường nhật.
  • .Đức hạnh không mưu cầu khoái lạc trần tục.
  • .Tôi đã nói với bạn về những chuyện trần tục.

Họ từ (word family)

cùng gốc mundano
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI