Dịch

multiplicador

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/multiplikaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Nhân lêntính từmultiplying
  2. Phép nhândanh từmultiplier
  3. Số nhân (số mà số khác (số nhân) sẽ được nhân với nó)danh từmultiplier (number by which another (the multiplicand) is to be multiplied)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multiplicadorDạng gốc (base form)
  2. multiplicadoresSố nhiều (plural)
  3. multiplicadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. multiplicadoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc multiplicador

AI