Dịch

multiplying

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhân lên, sự sinh sôidanh từAn act of multiplication.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multiplyingDạng gốc (base form)
  2. multiplyingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

multiplying lensdanh từThấu kính có nhiều mặt, làm cho một vật thể xuất hiện gấp nhiều lần
multiplying glassdanh từChiếc kính có nhiều mặt, khiến một vật thể hiện lên gấp bội

Ví dụ

  • .Chúng sinh sôi nảy nở như thỏ.
  • ? ! , , , ?Liệu có sự sống trong thế giới khác không? Vũ trụ thật rộng lớn! Sao lại không có những loài sinh vật sống khác đang tiến hoá và nhân rộng, trong những thiên hà khác, trong những chiều không gian khác?
  • .Nhân đôi từ ngữ thật dễ dàng.

AI