mullido
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/muˈʝido/
Nghĩa chính
- Mềm mại, êm áitính từsoft, spongey
- Phân từ hai của mullirđộng từpast participle of mullir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Chiếc đệm này cực kỳ êm ái.
- .Gối của bạn quá mềm đối với tôi.
- .Hiếm có điều gì khiến thần lùn Nemesio thích hơn việc ngủ dưới bầu trời đầy sao trên một tấm thảm rêu tươi êm ái.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh