Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmuɡa/
Nghĩa chính
1
Giới hạn, ranh giới
danh từ
limit, border
2
Cột mốc quan trọng
danh từ
milestone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muga
Dạng gốc
(base form)
muga
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
muga
muga
l
Người Mông Cổ
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
范围
fàn wéi
Giới hạn, hạn độ
限制
xiàn zhì
Giới hạn
度
dù
Hạn độ, mức độ, giới hạn
Tiếng Anh
limit
Giới hạn, hạn mức
milestone
Cột cây số
AI
1
Giới hạn
2
Cột mốc quan trọng
1
Giới hạn
2
Cột mốc quan trọng
1
Giới hạn
2
Cột mốc quan trọng