mugal
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Mông Cổtính từMongol
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mugalDạng gốc (base form)
- mugalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Mông Cổ
- Mongol
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh