Dịch

mugal

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Mông Cổtính từMongol

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mugalDạng gốc (base form)
  2. mugalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Mông Cổ
  1. Mongol

Ngôn ngữ khác

AI