morir de hambre
B1động từ (verb)
Hay gặp/moˌɾiɾ de ˈambɾe/
Nghĩa chính
- Chết đóiđộng từto die of hunger, to starve to death
- Đói lả, đói cồn cào, đói rã rờiđộng từto starve, to be starving, to be famished
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- morir de hambreNguyên thể (infinitive)
- muerto de hambrePhân từ II (past participle)
- muero de hambreSố ít (singular)
- morí de hambreSố ít (singular)
Xuất hiện ở từ khác
- vivirtrái nghĩaTương phản với việc sống được nhờ một nguồn nuôi dưỡng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh