Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
motín
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/moˈtin/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cuộc nổi loạn
danh từ
mutiny
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
motín
Dạng gốc
(base form)
mot
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
乱
luàn
Bạo loạn, nổi loạn
反
fǎn
Làm phản, nổi loạn
Tiếng Anh
mutiny
Nổi loạn, phiến loạn, dấy loạn
AI
1
Cuộc nổi loạn
1
Cuộc nổi loạn
1
Cuộc nổi loạn