Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
morrito
C2
tính từ
(adjective)
/moˈrito/
Nghĩa chính
1
Trẻ
tính từ
young
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morrito
Dạng gốc
(base form)
morrit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
morrito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
morrit
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
cuando
estaba
(
bien
)
morrito
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
小
xiǎo
Trẻ, còn nhỏ
少
shǎo
Trẻ, trẻ tuổi
青年
qīng nián
Giới trẻ, thanh niên
Tiếng Anh
young
Non; trẻ
AI
1
Trẻ
1
Trẻ
1
Trẻ