Dịch

morrón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moˈron/

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của pimiento morróndanh từellipsis of pimiento morrón (“bell pepper”)
  2. Đậpdanh từblow, knock, thump

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morrónDạng gốc (base form)
  2. morronesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ají morrónDạng pimiento morrón của Cuba và Dominica (“ớt chuông”)
chile morrónDạng pimiento morrón (“ớt chuông”) của người Salvador và Honduras
pimiento morrónỚt ngọt, ớt chuông

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , tajitas , .

AI