morrón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moˈron/
Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của pimiento morróndanh từellipsis of pimiento morrón (“bell pepper”)
- Đậpdanh từblow, knock, thump
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- morrónDạng gốc (base form)
- morronesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ají morrón | Dạng pimiento morrón của Cuba và Dominica (“ớt chuông”) | |
| chile morrón | Dạng pimiento morrón (“ớt chuông”) của người Salvador và Honduras | |
| pimiento morrón | Ớt ngọt, ớt chuông |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- , tajitas , .