Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morfi
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ ăn
danh từ
food
Họ từ
(word family)
cùng gốc
morfi
morfi
na
Morphin
danh từ
B2
morfi
nómano
Chất morphinoma
tính từ, danh từ
morfi
nomanía
Chứng cuồng morphin
danh từ
morfi
smo
Hình thái học
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
食物
shí wù
Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm
Tiếng Anh
food
Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm
AI
1
Đồ ăn
1
Đồ ăn
1
Đồ ăn