Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
morfismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình thái học
danh từ
morphism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morfismo
Dạng gốc
(base form)
morfismo
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-morfismo
hậu tố
hậu tố
-thuyết hình thái
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
形态
xíng tài
Hình thái học, hình thái
Tiếng Anh
morphism
(chính thức) Một mũi tên trong một danh mục; (ít chính thức hơn) một sự trừu tượng khái quát hóa bản đồ từ đối tượng toán học này sang đối tượng toán học khác và bảo toàn cấu trúc theo cách phụ thuộc vào nhánh toán học mà nó phát sinh
AI
1
Hình thái học
1
Hình thái học
1
Hình thái học