Dịch

morfismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thái họcdanh từmorphism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morfismoDạng gốc (base form)
  2. morfismosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-morfismohậu tố-thuyết hình thái

AI