Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mordisco
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/moɾˈdisko/
Nghĩa chính
1
Cắn
danh từ
bite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mordisco
Dạng gốc
(base form)
mordisco
s
Số nhiều
(plural)
mordisc
ón
Dạng chỉ lớn
(augmentative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
咬
yǎo
Cắn
Tiếng Anh
bite
Cắn; châm đốt
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
morder
mordiscar
mordisquear
Ví dụ
Tras
su
captura
,
mientras
trataba
de
resistirse
entre
mordiscos
,
el
mundo
de
Marcos
Rodríguez
se
desmoronó
y
ya
nunca
pudo
recuperarlo
.
AI
1
Cắn
1
Cắn
1
Cắn