Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morbidez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/moɾbiˈdeθ/
Nghĩa chính
1
Sự mềm mại
danh từ
softness
2
Bệnh tật
danh từ
morbidity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morbidez
Dạng gốc
(base form)
morbide
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
疾病
jí bìng
Bệnh tật, bệnh
病
bìng
Bệnh, chứng bệnh, bệnh tật
Tiếng Anh
softness
Tính mềm, sự mềm mại
morbidity
Tình trạng bệnh tật
AI
1
Sự mềm mại
2
Bệnh tật
1
Sự mềm mại
2
Bệnh tật
1
Sự mềm mại
2
Bệnh tật