montuno
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cao nguyên, núitính từhighland, mountain
- Từ những ngọn núitính từfrom the mountains
- Thô lỗ, thô thiển (không văn minh)tính từrude, crude (not civilized)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Núi
- montuno
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung