Dịch

montuno

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cao nguyên, núitính từhighland, mountain
  2. Từ những ngọn núitính từfrom the mountains
  3. Thô lỗ, thô thiển (không văn minh)tính từrude, crude (not civilized)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. montunoDạng gốc (base form)
  2. montunasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. montunosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. montunaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Núi
  1. montuno

AI