monje
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈmonxe/nguồn
Nghĩa chính
- Tu sĩdanh từmonk
- Họ Monjedanh từ riênga surname originating as an occupation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el monje budista | Nhà sư Phật giáo | |
| la vida de monje | Đời sống tu sĩ | |
| ser monje | Là một tu sĩ | |
| el hábito no hace al monje | Bạn không thể đánh giá một cuốn sách bằng bìa của nó | |
| monje budista | Nhà sư Phật giáo | |
| fruta del monje () | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc monjeTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bảo tàng trước đây là một tu viện dành cho các nữ tu.
- .Các tu sĩ đã chọn một vị trưởng tu mới.
- sun .Nơi này nằm trong một tu viện nữ khép kín.