Dịch

monje

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈmonxe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tu sĩdanh từmonk
  2. Họ Monjedanh từ riênga surname originating as an occupation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monjeDạng gốc (base form)
  2. monjesSố nhiều (plural)
  3. monjasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. monjaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

el monje budistaNhà sư Phật giáo
la vida de monjeĐời sống tu sĩ
ser monjeLà một tu sĩ
el hábito no hace al monjeBạn không thể đánh giá một cuốn sách bằng bìa của nó
monje budistaNhà sư Phật giáo
fruta del monje ()Chưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc monje

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Bảo tàng trước đây là một tu viện dành cho các nữ tu.
  • .Các tu sĩ đã chọn một vị trưởng tu mới.
  • sun .Nơi này nằm trong một tu viện nữ khép kín.

AI