monjil
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ni côtính từnun
- Giống như nữ tutính từnunlike
- Ngoan đạotính từpious
- Thói quen của nữ tudanh từnun's habit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monjilDạng gốc (base form)
- monjilesGiống cái số nhiều (feminine plural)