Dịch

monjil

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ni côtính từnun
  2. Giống như nữ tutính từnunlike
  3. Ngoan đạotính từpious
  4. Thói quen của nữ tudanh từnun's habit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monjilDạng gốc (base form)
  2. monjilesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI