Dịch

monigote

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moniˈɡote/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Búp bê bằng giẻ rách, con búp bê rách rướidanh từrag doll
  2. Người dínhdanh từstick man
  3. Con rốidanh từpuppet
  4. Hình nộm (tượng trưng bằng bìa cứng hoặc gỗ của con người, được sử dụng trong các sự kiện hoặc lễ hội khác nhau)danh từeffigy (cardboard or wooden representation of a human, used in various events or carnivals)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monigoteDạng gốc (base form)
  2. monigotesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Thằng ngốc
  1. Thằng ngốc, thằng ngốc làng, thằng hềidiot, village idiot, buffoon

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con rối

AI