monigote
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moniˈɡote/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Búp bê bằng giẻ rách, con búp bê rách rướidanh từrag doll
- Người dínhdanh từstick man
- Con rốidanh từpuppet
- Hình nộm (tượng trưng bằng bìa cứng hoặc gỗ của con người, được sử dụng trong các sự kiện hoặc lễ hội khác nhau)danh từeffigy (cardboard or wooden representation of a human, used in various events or carnivals)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monigoteDạng gốc (base form)
- monigotesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thằng ngốc
- Thằng ngốc, thằng ngốc làng, thằng hềidiot, village idiot, buffoon
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Con rối