mondo
C1tính từ (adjective)
/ˈmondo/
Nghĩa chính
- Lưới, tinh khiếttính từnet, pure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mondo y lirondotính từ | tính từ | Tinh khiết và đơn giản |
| me parto y me mondocụm từ | cụm từ | Tôi (đang) cười thật tươi; Tôi đang chia đôi hai bên của mình |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lưới
Khác