Dịch

mondo

C1tính từ (adjective)
/ˈmondo/

Nghĩa chính

  1. Lưới, tinh khiếttính từnet, pure

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mondoDạng gốc (base form)
  2. mondasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mondosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mondaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

mondo y lirondotính từTinh khiết và đơn giản
me parto y me mondocụm từTôi (đang) cười thật tươi; Tôi đang chia đôi hai bên của mình

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lưới

AI