Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modelismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/modeˈlismo/
Nghĩa chính
1
Xây dựng mô hình
danh từ
model building
Họ từ
(word family)
cùng gốc
modelismo
aero
modelismo
Aeromodelling (chế tạo và bay mô hình máy bay)
danh từ
Từ liên quan
(related word)
modelista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
model building
Hoạt động tạo ra các mô hình, biểu diễn thu nhỏ của sự vật
AI
1
Xây dựng mô hình
1
Xây dựng mô hình
1
Xây dựng mô hình