Dịch

model building

danh từ (noun)
UK/ˈmɒd.l̩ ˈbɪl.dɪŋ/US/ˈmɑ.dl̩ ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Hoạt động tạo ra các mô hình, biểu diễn thu nhỏ của sự vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The activity of making models, miniature representations of things.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ! room's .

Ngôn ngữ khác

AI