Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
model building
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɒ
d
.
l
̩ ˈ
b
ɪ
l
.
d
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
m
ɑ
.
d
l
̩ ˈ
b
ɪ
l
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hoạt động tạo ra các mô hình, biểu diễn thu nhỏ của sự vật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The activity of making models, miniature representations of things.
Nguồn gốc
(etymology)
model
+
building
Ví dụ
Please
do
your
model
building
at
home
!
The
room's
full
of
the
smell
of
lacquer
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
modelismo
giống đực
Xây dựng mô hình
AI
1
Hoạt động tạo ra các mô hình
1
Hoạt động tạo ra các mô hình
1
Hoạt động tạo ra các mô hình