Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modelista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm mẫu
danh từ
modelmaker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
modelista
Dạng gốc
(base form)
modelista
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
modelista
modelis
mo
Xây dựng mô hình
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
modelmaker
Người làm việc đó một cách hăng hái như một sở thích
AI
1
Người làm mẫu
1
Người làm mẫu
1
Người làm mẫu