Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aeromodelismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aeɾomodeˈlismo/
Nghĩa chính
1
Aeromodelling (chế tạo và bay mô hình máy bay)
danh từ
aeromodelling (the building and flying of model aircraft)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aeromodelista
aeromodelo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aeromodelling
Cách làm máy bay con để chơi
AI
1
Aeromodelling (chế tạo và bay mô hình máy bay)
1
Aeromodelling (chế tạo và bay mô hình máy bay)
1
Aeromodelling (chế tạo và bay mô hình máy bay)