Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aeromodelling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách làm máy bay con để chơi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The building and flying of model aircraft
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aeromodeller
Nguồn gốc
(etymology)
aero-
+
modelling
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aeromodelismo
giống đực
Aeromodelling (chế tạo và bay mô hình máy bay)
AI
1
Cách làm máy bay con để chơi
1
Cách làm máy bay con để chơi
1
Cách làm máy bay con để chơi