Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modélico
C2
tính từ
(adjective)
/moˈdeliko/
Nghĩa chính
1
Kiểu mẫu, mẫu mực
tính từ
model, exemplary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
modélico
Dạng gốc
(base form)
modélic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
modélico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
modélic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
型
xíng
Mẫu, mô hình
样子
yàng zi
Khuôn mẫu, hình mẫu
师
shī
Tấm gương, hình mẫu
Tiếng Anh
model
Người mẫu
AI
1
Kiểu mẫu
1
Kiểu mẫu
1
Kiểu mẫu