Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ministerial
B2
tính từ
(adjective)
/ministeˈɾjal/
Nghĩa chính
1
Bộ trưởng
tính từ
ministerial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ministerial
Dạng gốc
(base form)
ministerial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
部长
bù zhǎng
Bộ trưởng, trưởng ban
大
dà
Cả, trưởng
正
zhèng
Chính, trưởng
Tiếng Anh
ministerial
Thuộc bộ trưởng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ministerial
ministerial
ismo
Chủ nghĩa bộ trưởng
danh từ
ministerial
izar
Làm bộ trưởng
động từ
ministerial
mente
Về mặt mục vụ
trạng từ
AI
1
Bộ trưởng
1
Bộ trưởng
1
Bộ trưởng