Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mimético
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bắt chước
tính từ
mimetic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mimético
Dạng gốc
(base form)
mimétic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mimético
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mimétic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
学
xué
Bắt chước, nhại
法
fǎ
Noi theo, bắt chước
套
tào
Sao chép, rập khuôn, bắt chước
Tiếng Anh
mimetic
Thể hiện sự bắt chước
AI
1
Bắt chước
1
Bắt chước
1
Bắt chước