Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
milpiés
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/milˈpjes/
Nghĩa chính
1
Cuốn chiếu
danh từ
millipede
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ciempiés
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
投
tóu
Hướng về, chiếu, rọi
射
shè
Phóng, chiếu
照
zhào
Chiếu, rọi, soi
Tiếng Anh
millipede
Cuốn chiếu
AI
1
Cuốn chiếu
1
Cuốn chiếu
1
Cuốn chiếu