Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mildiu
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈmildju/
Nghĩa chính
1
Mốc
danh từ
mildew
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mildiu
Dạng gốc
(base form)
mildiu
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mốc
moho
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
毛
máo
Mốc
Tiếng Anh
mildew
Mốc
AI
1
Mốc
1
Mốc
1
Mốc