Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mierdoso
C1
tính từ
(adjective)
/mjeɾˈdoso/
Nghĩa chính
1
Như hạch, tồi tệ, rẻ tiền
tính từ
shitty
2
Bẩn thỉu, dơ dáy
tính từ
filthy
3
Chết tiệt
tính từ
fucking, goddamned
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mierdoso
Dạng gốc
(base form)
mierdos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mierdoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mierdos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fucking
Lần chịch, phát làm tình
shitty
Tệ hại, khó chịu, kém
filthy
Bẩn thỉu một cách kinh tởm
AI
1
Như hạch
2
Bẩn thỉu
3
Chết tiệt
1
Như hạch
2
Bẩn thỉu
3
Chết tiệt
1
Như hạch
2
Bẩn thỉu
3
Chết tiệt