miente
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmjente/
Nghĩa chính
- Nghĩ; ý tưởngdanh từthought; idea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mienteDạng gốc (base form)
- mientesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nghĩ
Khác