Dịch

miao

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmjao/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Miêutính từMiao
  2. Nước tiểudanh từurine

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nước tiểu

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Miêu
  1. Miao

AI