Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miao
C2
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈmjao/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Miêu
tính từ
Miao
2
Nước tiểu
danh từ
urine
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nước tiểu
orina
orine
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Miêu
Miêu
Miao
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
urine
Nước tiểu
Miao
Người Miêu, người H'Mông
AI
1
Miêu
2
Nước tiểu
1
Miêu
2
Nước tiểu
1
Miêu
2
Nước tiểu