orine
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈɾine/
Nghĩa chính
- Nước tiểu, nước đáidanh từurine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orineDạng gốc (base form)
- orinesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nước tiểu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh