Dịch

orine

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈɾine/

Nghĩa chính

  1. Nước tiểu, nước đáidanh từurine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orineDạng gốc (base form)
  2. orinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nước tiểu

Ngôn ngữ khác

AI