Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mesa de cocina
Nghĩa chính
1
Bàn bếp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kitchen table
Bàn bếp
counter
Mặt bàn bếp, bàn bếp
bunker
Bàn bếp
Ví dụ
El
libro
está
sobre
la
mesa
de
cocina
.
Cuốn sách nằm trên bàn bếp.
Xuất hiện ở từ khác
mesa
kết hợp
bàn bếp
AI
1
Bàn bếp
1
Bàn bếp
1
Bàn bếp