Dịch

menda

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)đại từ (pronoun)
/ˈmenda/

Nghĩa chính

  1. Anh chàng, anh bạn, ông giàdanh từguy, dude, geezer
  2. Thực sự là của bạn, đồ ngốcđại từyours truly, muggins

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mendaDạng gốc (base form)
  2. mendasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

menda lerendađại từĐồng nghĩa với menda; thực sự là của bạn, đồ ngốc

Ví dụ

  • — , , , — .

AI