menda
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)đại từ (pronoun)
/ˈmenda/
Nghĩa chính
- Anh chàng, anh bạn, ông giàdanh từguy, dude, geezer
- Thực sự là của bạn, đồ ngốcđại từyours truly, muggins
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mendaDạng gốc (base form)
- mendasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| menda lerendađại từ | đại từ | Đồng nghĩa với menda; thực sự là của bạn, đồ ngốc |
Ví dụ
- — , , , — .